thiệt hơn
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự so sánh giữa lợi và hại, giữa cái được và cái mất: "thiệt hơn" chỉ việc cân nhắc, đánh giá các mặt lợi ích và tổn thất trong một tình huống, quyết định nào đó.
- Khía cạnh lợi và hại: "thiệt hơn" dùng để nói về tổng thể những yếu tố tích cực và tiêu cực của một vấn đề.
Động từ (thường dùng trong cụm "cân nhắc thiệt hơn"):
- So sánh lợi và hại: Hành động suy xét, đánh giá những mặt lợi (hơn) và mặt hại (thiệt) trước khi đưa ra quyết định.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Trong kinh doanh, cần phải tính toán thiệt hơn trước khi đầu tư. (Trong kinh doanh, cần so sánh lợi và hại trước khi đầu tư.)
- Anh ấy luôn cân nhắc thiệt hơn khi đưa ra quyết định. (Anh ấy luôn suy xét mặt lợi và hại khi quyết định.)
Động từ:
- Hãy thiệt hơn một chút trước khi chọn nghề. (Hãy so sánh lợi và hại một chút trước khi chọn nghề.)
- Cô ấy thiệt hơn mãi mà chưa quyết được. (Cô ấy cân nhắc lợi hại mãi mà chưa quyết được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cân nhắc thiệt hơn": suy xét kỹ lưỡng các mặt lợi và hại.
- Cân nhắc thiệt hơn kỹ càng sẽ giúp bạn tránh sai lầm. (Suy xét lợi hại kỹ lưỡng sẽ giúp bạn tránh sai lầm.)
"tính thiệt hơn": đánh giá lợi ích và tổn thất trong một kế hoạch.
- Dự án này cần tính thiệt hơn trước khi triển khai. (Dự án này cần đánh giá lợi hại trước khi triển khai.)
Biến thể và từ gần giống
Hơn thiệt (danh từ): dạng đảo ngữ, cùng nghĩa với "thiệt hơn".
- Chuyện hơn thiệt không quan trọng bằng tình cảm. (Chuyện lợi hại không quan trọng bằng tình cảm.)
Lợi hại (danh từ): mặt lợi và mặt hại — gần nghĩa với "thiệt hơn".
- Cần phân tích lợi hại của phương án này. (Cần phân tích mặt lợi và mặt hại của phương án này.)
Từ đồng nghĩa
- Lợi hại: sự so sánh giữa cái có lợi và cái có hại.
- Được mất: sự so sánh giữa cái đạt được và cái mất đi.
- Phải trái: sự so sánh giữa đúng và sai, thường dùng trong luân lý.
Thành ngữ liên quan
- Cân đo thiệt hơn: suy tính kỹ lưỡng lợi và hại trước khi hành động.
- Làm việc gì cũng phải cân đo thiệt hơn. (Làm việc gì cũng phải suy tính lợi hại kỹ lưỡng.)